THỦY ĐIỆN TRƯỚC NHỮNG ĐỊNH KIẾN VỀ LŨ LỤT MIỀN TRUNG
Từ xưa đến nay, miền Trung là khu vực luôn chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của thiên tai, bão lũ. Hằng năm, mỗi mùa mưa bão, khi nước lũ dâng cao, một bộ phận dư luận lại vội vàng quy chụp rằng xây dựng thủy điện là nguyên nhân gây lũ. Nguy hiểm hơn khi một số thế lực thù địch lợi dụng tâm lý bức xúc của người dân để tung ra các luận điệu xuyên tạc, kích động, phủ nhận chủ trương phát triển năng lượng của Đảng và Nhà nước.
Những nhận định phiến diện này không chỉ thiếu cơ sở khoa học, mà còn dễ gây hiểu lầm, làm giảm niềm tin của nhân dân, tác động tiêu cực đến việc hoạch định chính sách, ảnh hưởng đến công tác quản lý, điều phối nguồn nước và ứng phó thiên tai một cách hiệu quả.

Trước hết, cần nhìn nhận khách quan rằng đặc điểm về tự nhiên, khí hậu là yếu tố quyết định tình trạng lũ lụt ở miền Trung. Địa hình dải đất hẹp, bị chia cắt bởi các dãy núi, sông ngắn và dốc khiến nước mưa từ thượng nguồn đổ xuống hạ du với tốc độ lớn. Đây là đặc thù đã tồn tại hàng trăm năm, trước cả khi xuất hiện hệ thống thủy điện. Lũ lụt ở miền Trung không phải hiện tượng mới, cùng với đó, biến đổi khí hậu toàn cầu đang làm gia tăng mưa lớn cực đoan, dồn dập, vượt xa trung bình nhiều năm, nhiều đợt mưa lên tới 700-1.500 mm trong vài ngày vượt quá ngưỡng thiết kế của hồ đập, hệ thống thoát nước và cả hạ tầng đô thị. Trong bối cảnh ấy, việc quy kết thủy điện là “thủ phạm” gây lũ là sai lầm nghiêm trọng, làm lệch hướng nhận thức cộng đồng về nguyên nhân thực sự của thiên tai.
Bên cạnh yếu tố tự nhiên thì sự tác động của con người đối với môi trường và không gian sống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm gia tăng nguy cơ ngập lụt. Trong nhiều năm qua, tình trạng phá rừng trái pháp luật vẫn còn diễn ra ở thượng nguồn, làm giảm khả năng giữ nước và điều tiết dòng chảy; quá trình đô thị hóa thiếu đồng bộ, đặc biệt là xây dựng ven sông, san lấp ao hồ, lấn chiếm bãi sông, đã làm suy giảm khả năng tiêu thoát nước tự nhiên; việc bê tông hóa bề mặt đất làm gia tăng dòng chảy nhanh và mạnh về hạ du, khiến lũ dâng nhanh và sâu hơn. Những tác động này mang tính tích tụ lâu dài, tạo điều kiện để thiên tai trở nên nghiêm trọng hơn, nhưng thường bị che lấp bởi những nhận định phiến diện. Thủy điện, với hình ảnh công trình lớn liên quan trực tiếp đến các dòng sông đã trở thành mục tiêu dễ bị dư luận phê phán, trong khi các nguyên nhân xã hội nói trên vốn phức tạp lại ít được nhắc tới, dẫn đến nhận thức lệch lạc về phòng chống thiên tai.
Một số người cho rằng việc hồ thủy điện xả lũ là nguyên nhân gây ngập. Các thế lực thù địch cũng đã lợi dụng việc xả lũ để xuyên tạc rằng Nhà nước “bảo kê cho thủy điện”, “đặt lợi ích doanh nghiệp lên trên sinh mạng nhân dân”, “mạng người chưa bao giờ đặt lên lợi nhuận”,... Đây là luận điệu kích động, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân. Những đợt mưa nối tiếp đã tạo ra “lũ kép” khiến nhiều vùng trũng hạ du không còn khả năng tiêu thoát, xả lũ là biện pháp bắt buộc khi mưa lớn vượt quá khả năng chứa của hồ, nhằm bảo đảm an toàn công trình và tính mạng người dân. Nước xả ra thực chất là phần nước mưa mà hồ phải trả lại cho dòng sông. Nếu không xả, nguy cơ vỡ đập sẽ gây thảm họa nghiêm trọng hơn rất nhiều lần. Thực tế khoa học cho thấy thủy điện không tạo ra lũ. Ngược lại, nhiều hồ chứa lớn đóng vai trò cắt giảm đỉnh lũ, điều tiết dòng chảy, giảm áp lực nước về hạ du trong những đợt mưa lớn. Các hồ A Vương, Đắk Mi 4, Hương Điền, Bình Điền, Sông Tranh 2… đã nhiều lần giữ lại hàng trăm triệu mét khối nước. Nếu không có chúng, lượng nước đổ về đồng bằng sẽ lớn hơn nhiều, gây ngập sâu và thiệt hại nghiêm trọng hơn.
Bài toán khó đặt ra hiện nay là lượng mưa cực đoan thường vượt xa dữ liệu lịch sử và nền tảng xây dựng các quy trình vận hành hồ chứa. Đây là thách thức chung của thiên nhiên, không phải lỗi của thủy điện. Những tiếng nói kích động chỉ nhằm đánh tráo bản chất vấn đề. Việc hiểu sai bản chất và tung tin sai lệch là xuyên tạc nguy hiểm, làm hoang mang người dân và tổn hại niềm tin vào quản lý Nhà nước.
Thủy điện cũng như bao công trình kinh tế, kỹ thuật khác, còn tồn tại hạn chế cần khắc phục, đặc biệt trong dự báo khí tượng, phối hợp cảnh báo và nâng cao năng lực vận hành hồ chứa trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp như hiện nay. Tuy nhiên, thay vì quy chụp, chúng ta cần nhìn nhận đúng vai trò thủy điện: bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, điều tiết nước, giảm thiệt hại thiên tai và phát triển kinh tế - xã hội. Sự đồng bộ giữa quy hoạch thủy điện, bảo vệ rừng, phát triển đô thị bền vững và ứng phó thiên tai là hướng đi đúng đắn, tổng thể và lâu dài. Các chủ trương phát triển thủy điện luôn gắn với an toàn, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững; quy trình vận hành liên hồ chứa công khai, phối hợp nhiều cơ quan.
Để thực sự phát huy vai trò của thủy điện, cần chú trọng triển khai ba giải pháp cơ bản:
Thứ nhất, cập nhật quy trình vận hành hồ chứa theo mô hình lũ mới, thích ứng với biến đổi khí hậu;
Thứ hai, đồng bộ hóa dữ liệu thủy điện - thủy lợi - khí tượng, nâng cao hiệu quả phối hợp trong dự báo và điều tiết lũ;
Thứ ba, minh bạch và chịu trách nhiệm trong quá trình xả lũ, đảm bảo người dân hiểu và giám sát, tránh những hiểu lầm phiến diện.
Phát triển thủy điện là yếu tố then chốt trong an ninh năng lượng, điều tiết nguồn nước và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Quy kết thủy điện là nguyên nhân gây lũ lụt là nhận thức cực đoan, phi khoa học, cần phản bác mạnh mẽ. Chỉ khi loại bỏ những định kiến, quan điểm sai lệch, nhìn nhận vấn đề dựa trên chứng cứ dữ liệu, khoa học, cộng đồng mới có thể đồng thuận, tin tưởng và ủng hộ các chủ trương phát triển thủy điện, đồng thời nâng cao khả năng ứng phó thiên tai.
MINH THỊNH